Thùng kín xe tải: cấu tạo, loại vật liệu và bảng giá đóng mới 2024
Hướng dẫn chọn thùng kín xe tải phù hợp: so sánh thùng kín tôn thép vs composite, kích thước chuẩn theo tải trọng, giá đóng mới và những điểm cần kiểm tra khi nghiệm thu xưởng.
Thùng kín (box truck body) là lựa chọn tốt nhất cho hàng hóa cần bảo vệ khỏi nước mưa, bụi bẩn và trộm cắp. Tại VN, thùng kín phổ biến cho vận chuyển hàng tiêu dùng, điện tử, dược phẩm và hàng thực phẩm khô.
Cấu tạo thùng kín tiêu chuẩn
Khung xương: Thép hộp vuông 40×40mm hoặc 50×50mm, hàn thành khung bộ xương. Khung phải đủ cứng để không bị biến dạng khi chịu tải và rung xóc đường dài.
Vách bên và mái: Tôn mạ kẽm Z275 dày 0,8–1,2mm (xem bài vật liệu tôn để hiểu tại sao Z275). Một số thùng cao cấp dùng composite FRP.
Sàn: Phần quan trọng nhất — tôn dày 2–3mm hoặc sàn gỗ + tôn. Với xe chở hàng nặng, sàn cần tăng cứng bằng xà dọc phụ.
Cửa hậu: 1 hoặc 2 cánh mở ra ngoài, có khóa và bản lề inox. Một số xe thêm cửa bên hông để bốc xếp linh hoạt.
Thùng kín tôn thép vs composite FRP
| Tiêu chí | Tôn thép mạ kẽm | Composite FRP |
|---|---|---|
| Trọng lượng | Nặng hơn 20–30% | Nhẹ hơn |
| Chịu va đập | Tốt — có thể gò lại | Kém — nứt vỡ khó sửa |
| Chống ăn mòn | Tốt (Z275) | Xuất sắc |
| Giá đóng | Thấp hơn | Cao hơn 30–50% |
| Phổ biến VN | Rất phổ biến | Ít phổ biến |
| Phù hợp | Hầu hết hàng hóa | Thực phẩm, dược phẩm |
Kích thước thùng kín phổ biến
| Tải trọng | Dài (mm) | Rộng trong (mm) | Cao trong (mm) |
|---|---|---|---|
| 1 tấn | 2.800–3.200 | 1.600–1.700 | 1.700–1.800 |
| 2,5 tấn | 3.800–4.200 | 1.800–1.900 | 1.900–2.000 |
| 3,5 tấn | 4.500–4.800 | 2.000–2.100 | 2.000–2.100 |
| 5 tấn | 5.000–5.500 | 2.100–2.200 | 2.100–2.200 |
| 8 tấn (HD120) | 5.000–5.800 | 2.100–2.200 | 2.100–2.300 |
| 10 tấn | 5.500–6.200 | 2.200–2.300 | 2.200–2.400 |
Lưu ý chiều cao tổng thể: Chiều cao xe + chiều cao thùng phải dưới 4.000mm (QCVN 09:2024). Đo từ mặt đường đến nóc thùng trước khi xác nhận kích thước với xưởng.
Giá đóng thùng kín tham khảo 2024
[CẦN KIỂM TRA]: Giá thực tế biến động theo nguyên liệu thép và khu vực. Liên hệ trực tiếp xưởng tại địa phương để có báo giá chính xác.
- Xe 1–2,5 tấn: 20–38 triệu đồng
- Xe 3,5–5 tấn: 30–55 triệu đồng
- Xe 8–10 tấn: 45–75 triệu đồng
Checklist nghiệm thu thùng kín khi nhận xe từ xưởng
- Kiểm tra độ phẳng vách — không có điểm lõm hoặc phình ra
- Thử bật đèn trong thùng và tắt đèn ngoài: không có tia sáng lọt vào từ khe hở
- Cửa hậu đóng khít, không có khe hở — bịt nước thành công
- Bản lề và khóa hoạt động trơn tru, không cứng
- Sàn phẳng, không có điểm gồ ghề ảnh hưởng đến xe nâng tay
- Không có điểm hàn thô hoặc bavia sắc trong thùng — nguy cơ rách bao bì hàng
- Đo lại kích thước thực tế so với bản vẽ đã duyệt
Bài liên quan
Bình luận & Thảo luận
Bình luận được quản lý qua GitHub Discussions. Cần tài khoản GitHub để bình luận.