Thùng kín xe tải: cấu tạo, loại vật liệu và bảng giá đóng mới 2024

Hướng dẫn chọn thùng kín xe tải phù hợp: so sánh thùng kín tôn thép vs composite, kích thước chuẩn theo tải trọng, giá đóng mới và những điểm cần kiểm tra khi nghiệm thu xưởng.

📅 Đăng ngày 10 tháng 3, 2024 🔄 Cập nhật 27 tháng 6, 2026

Thùng kín (box truck body) là lựa chọn tốt nhất cho hàng hóa cần bảo vệ khỏi nước mưa, bụi bẩn và trộm cắp. Tại VN, thùng kín phổ biến cho vận chuyển hàng tiêu dùng, điện tử, dược phẩm và hàng thực phẩm khô.

Cấu tạo thùng kín tiêu chuẩn

Khung xương: Thép hộp vuông 40×40mm hoặc 50×50mm, hàn thành khung bộ xương. Khung phải đủ cứng để không bị biến dạng khi chịu tải và rung xóc đường dài.

Vách bên và mái: Tôn mạ kẽm Z275 dày 0,8–1,2mm (xem bài vật liệu tôn để hiểu tại sao Z275). Một số thùng cao cấp dùng composite FRP.

Sàn: Phần quan trọng nhất — tôn dày 2–3mm hoặc sàn gỗ + tôn. Với xe chở hàng nặng, sàn cần tăng cứng bằng xà dọc phụ.

Cửa hậu: 1 hoặc 2 cánh mở ra ngoài, có khóa và bản lề inox. Một số xe thêm cửa bên hông để bốc xếp linh hoạt.

Thùng kín tôn thép vs composite FRP

Tiêu chíTôn thép mạ kẽmComposite FRP
Trọng lượngNặng hơn 20–30%Nhẹ hơn
Chịu va đậpTốt — có thể gò lạiKém — nứt vỡ khó sửa
Chống ăn mònTốt (Z275)Xuất sắc
Giá đóngThấp hơnCao hơn 30–50%
Phổ biến VNRất phổ biếnÍt phổ biến
Phù hợpHầu hết hàng hóaThực phẩm, dược phẩm

Kích thước thùng kín phổ biến

Tải trọngDài (mm)Rộng trong (mm)Cao trong (mm)
1 tấn2.800–3.2001.600–1.7001.700–1.800
2,5 tấn3.800–4.2001.800–1.9001.900–2.000
3,5 tấn4.500–4.8002.000–2.1002.000–2.100
5 tấn5.000–5.5002.100–2.2002.100–2.200
8 tấn (HD120)5.000–5.8002.100–2.2002.100–2.300
10 tấn5.500–6.2002.200–2.3002.200–2.400

Lưu ý chiều cao tổng thể: Chiều cao xe + chiều cao thùng phải dưới 4.000mm (QCVN 09:2024). Đo từ mặt đường đến nóc thùng trước khi xác nhận kích thước với xưởng.

Giá đóng thùng kín tham khảo 2024

[CẦN KIỂM TRA]: Giá thực tế biến động theo nguyên liệu thép và khu vực. Liên hệ trực tiếp xưởng tại địa phương để có báo giá chính xác.

  • Xe 1–2,5 tấn: 20–38 triệu đồng
  • Xe 3,5–5 tấn: 30–55 triệu đồng
  • Xe 8–10 tấn: 45–75 triệu đồng

Checklist nghiệm thu thùng kín khi nhận xe từ xưởng

  • Kiểm tra độ phẳng vách — không có điểm lõm hoặc phình ra
  • Thử bật đèn trong thùng và tắt đèn ngoài: không có tia sáng lọt vào từ khe hở
  • Cửa hậu đóng khít, không có khe hở — bịt nước thành công
  • Bản lề và khóa hoạt động trơn tru, không cứng
  • Sàn phẳng, không có điểm gồ ghề ảnh hưởng đến xe nâng tay
  • Không có điểm hàn thô hoặc bavia sắc trong thùng — nguy cơ rách bao bì hàng
  • Đo lại kích thước thực tế so với bản vẽ đã duyệt

Chia sẻ bài này:

Facebook Zalo

Bình luận & Thảo luận

Bình luận được quản lý qua GitHub Discussions. Cần tài khoản GitHub để bình luận.